年候兒

nián hòu ér niên hậu nhi

Hán Việt: niên hậu nhi · Pinyin: nián hòu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (hậu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。年头儿;时代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。年头儿;时代。