年團子

nián tuán zi niên đoàn tử

Hán Việt: niên đoàn tử · Pinyin: nián tuán zi

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (đoàn) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年糕,有各種形狀。《儒林外史》第二一回:「捧上糯米做的年團子來,吃了兩個,已經不吃了。」