年復一年

nián fù yī nián niên phục nhất niên

Hán Việt: niên phục nhất niên · Pinyin: nián fù yī nián

Tổng quan

(thành ngữ) qua nhiều năm | năm này qua năm khác

Cấu tạo: (niên) + (phục) + (nhất) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) qua nhiều năm | năm này qua năm khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年又一年。比喻日子久,时间长。也形容光阴白白地过去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一年又一年。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) over the years; year after year
  • Cihui 年復一年 iánfùyīnián f.e. year after year