年年進貢 niên niên tiến cống Hán Việt: niên niên tiến cống Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 年 (niên) + 進 (tiến) + 貢 (cống)Hán Việtniên niên tiến cốngCấu tạo年 + 年 + 進 + 貢 · niên + niên + tiến + cống nghĩa thành phần: niên + niên + tiến + cống Nghĩa EngCihui 年年進貢 iánnián jìngòng v.p. pay a tribute every year