年徑流 niên kính lưu Hán Việt: niên kính lưu Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 徑 (kính) + 流 (lưu)Hán Việtniên kính lưuCấu tạo年 + 徑 + 流 · niên + kính + lưu nghĩa thành phần: niên + kính + lưu Nghĩa EngCihui 年徑流 iánjìngliú n. <met.> annual flow/runoff