年復一年
niên phục nhất niên
Hán Việt: niên phục nhất niên · Pinyin: nián fù yī nián
Tổng quan
(thành ngữ) qua nhiều năm | năm này qua năm khác
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) qua nhiều năm | năm này qua năm khác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一年又一年。如:「王先生鍥而不捨勤習武術,年復一年,精進不已。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) over the years; year after year
- Cihui 年復一年 iánfùyīnián f.e. year after year