年報表 niên báo biểu Hán Việt: niên báo biểu Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 報 (báo) + 表 (biểu)Hán Việtniên báo biểuCấu tạo年 + 報 + 表 · niên + báo + biểu nghĩa thành phần: niên + báo + biểu Nghĩa EngCihui 年報表 iánbàobiǎo n. annual report M:¹zhāng/¹fèn