年星表 niên tinh biểu Hán Việt: niên tinh biểu Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 星 (tinh) + 表 (biểu)Hán Việtniên tinh biểuCấu tạo年 + 星 + 表 · niên + tinh + biểu nghĩa thành phần: niên + tinh + biểu Nghĩa EngCihui 年星表 iánxīngbiǎo n. annual catalogue