年景兒 niên cảnh nhi Hán Việt: niên cảnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 景 (cảnh) + 兒 (nhi)Hán Việtniên cảnh nhiCấu tạo年 + 景 + 兒 · niên + cảnh + nhi nghĩa thành phần: niên + cảnh + nhi Nghĩa EngCihui 年景兒 iánjǐngr ►See niánjǐng