年月兒 niên nguyệt nhi Hán Việt: niên nguyệt nhi Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 月 (nguyệt) + 兒 (nhi)Hán Việtniên nguyệt nhiCấu tạo年 + 月 + 兒 · niên + nguyệt + nhi nghĩa thành phần: niên + nguyệt + nhi Nghĩa EngCihui 年月兒 iányuer ►See niányue