年月日
niên nguyệt nhật
Hán Việt: niên nguyệt nhật · Pinyin: nián yuè rì
Tổng quan
ngày tháng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày tháng
Eng
- Cihui 年月日 ián-yuè-rì n. the exact date
ja
- JMdict date (year, month and day)
Hán Việt: niên nguyệt nhật · Pinyin: nián yuè rì
ngày tháng