年津貼 nián jīn tiē · niên tân thiếp Hán Việt: niên tân thiếp · Pinyin: nián jīn tiē Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Pinyinnián jīn tiēHán Việtniên tân thiếpCấu tạo年 + 津 + 貼 · niên + tân + thiếp nghĩa thành phần: niên + tân + thiếp