年洪水 niên hồng thủy Hán Việt: niên hồng thủy Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 洪 (hồng) + 水 (thủy)Hán Việtniên hồng thủyCấu tạo年 + 洪 + 水 · niên + hồng + thủy nghĩa thành phần: niên + hồng + thủy Nghĩa EngCihui 年洪水 iánhóngshuǐ n. annual flood