年產值 niên sản trị Hán Việt: niên sản trị Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 產 (sản) + 值 (trị)Hán Việtniên sản trịCấu tạo年 + 產 + 值 · niên + sản + trị nghĩa thành phần: niên + sản + trị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一年的生產總值。如:「公司全面更新生產機具後,各項貨品的年產值因而倍增。」EngCihui 年產值 iánchǎnzhí n. value of annual production