年產量

nián chǎn liàng niên sản lượng

Hán Việt: niên sản lượng · Pinyin: nián chǎn liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (sản) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一年生產的總數量。如:「今年風調雨順,所以稻米年產量較往年增加許多。」

Eng

  • Cihui 年產量 iánchǎnliàng n. annual output/yield