年穀不登 nián gǔ bù dēng · niên cốc bất đăng Hán Việt: niên cốc bất đăng · Pinyin: nián gǔ bù dēng Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 穀 (cốc) + 不 (bất) + 登 (đăng)Pinyinnián gǔ bù dēngHán Việtniên cốc bất đăngCấu tạo年 + 穀 + 不 + 登 · niên + cốc + bất + đăng nghĩa thành phần: niên + cốc + bất + đăng