年糕米 niên cao mễ Hán Việt: niên cao mễ Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 糕 (cao) + 米 (mễ)Hán Việtniên cao mễCấu tạo年 + 糕 + 米 · niên + cao + mễ nghĩa thành phần: niên + cao + mễ Nghĩa EngCihui 年糕米 iángāomǐ n. rice for lunar new year's cake