年紀輕 nián jì qīng · niên kỉ khinh Hán Việt: niên kỉ khinh · Pinyin: nián jì qīng Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 紀 (kỉ) + 輕 (khinh)Pinyinnián jì qīngHán Việtniên kỉ khinhCấu tạo年 + 紀 + 輕 · niên + kỉ + khinh nghĩa thành phần: niên + kỉ + khinh