年老的

nián lǎo de niên lão đích

Hán Việt: niên lão đích · Pinyin: nián lǎo de

Tổng quan

tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến, cao, cấp cao làm cho già đi, già đi

Cấu tạo: (niên) + (lão) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến, cao, cấp cao làm cho già đi, già đi