年華垂暮 nián huá thuí mù · niên hoa thùy mộ Hán Việt: niên hoa thùy mộ · Pinyin: nián huá thuí mù Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 華 (hoa) + 垂 (thùy) + 暮 (mộ)Pinyinnián huá thuí mùHán Việtniên hoa thùy mộCấu tạo年 + 華 + 垂 + 暮 · niên + hoa + thùy + mộ nghĩa thành phần: niên + hoa + thùy + mộ