年營業額

nián yíng yè é niên doanh nghiệp ngạch

Hán Việt: niên doanh nghiệp ngạch · Pinyin: nián yíng yè é

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (doanh) + (nghiệp) + (ngạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年營業額 ián yíngyè'é n. <acct.> annual sales volume