年譜兒 niên phổ nhi Hán Việt: niên phổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 譜 (phổ) + 兒 (nhi)Hán Việtniên phổ nhiCấu tạo年 + 譜 + 兒 · niên + phổ + nhi nghĩa thành phần: niên + phổ + nhi Nghĩa EngCihui 年譜兒 iánpǔr ►See niánpǔ