年穀不登

nián gǔ bù dēng niên cốc bất đăng

Hán Việt: niên cốc bất đăng · Pinyin: nián gǔ bù dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (cốc) + (bất) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年谷:一牛收获的谷物;登:成熟,完成。指年成很差,荒年。
  • Tân Hoa Tự Điển 年谷一牛收获的谷物;登成熟,完成。指年成很差,荒年。