年貌册 niên mạo sách Hán Việt: niên mạo sách Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 貌 (mạo) + 册 (sách)Hán Việtniên mạo sáchCấu tạo年 + 貌 + 册 · niên + mạo + sách nghĩa thành phần: niên + mạo + sách