年貨市 niên hóa thị Hán Việt: niên hóa thị Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 貨 (hóa) + 市 (thị)Hán Việtniên hóa thịCấu tạo年 + 貨 + 市 · niên + hóa + thị nghĩa thành phần: niên + hóa + thị Nghĩa EngCihui 年貨市 iánhuòshì n. market of selling New Year items