年較差
niên giác soa
Hán Việt: niên giác soa · Pinyin: nián jiào chā
Tổng quan
biên độ hằng năm (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui biên độ hằng năm (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT annual range (temperature, humidity etc)
- Cihui annual range (temperature, humidity etc)
ja
- JMdict annual range (of temperature)