年輕地 niên khinh địa Hán Việt: niên khinh địa Tổng quan xem vernal Cấu tạo: 年 (niên) + 輕 (khinh) + 地 (địa)Hán Việtniên khinh địaCấu tạo年 + 輕 + 地 · niên + khinh + địa nghĩa thành phần: niên + khinh + địa Nghĩa ViệtCihui xem vernal