年輕僧侶

niên khinh tăng lữ

Hán Việt: niên khinh tăng lữ

Tổng quan

muồm thầy tế

Cấu tạo: (niên) + (khinh) + (tăng) + (lữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muồm thầy tế