年鑑學派 nián jiàn xué pài · niên giám học phái Hán Việt: niên giám học phái · Pinyin: nián jiàn xué pài Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 鑑 (giám) + 學 (học) + 派 (phái)Pinyinnián jiàn xué pàiHán Việtniên giám học pháiCấu tạo年 + 鑑 + 學 + 派 · niên + giám + học + phái nghĩa thành phần: niên + giám + học + phái