年龄不限

nián líng bù xiànniên linh bất hạn

Hán Việt: niên linh bất hạn · Pinyin: nián líng bù xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 年 (niên) + 齡 (linh) + 不 (bất) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không giới hạn tuổi

Đức

  • Handedict keine Altersbeschränkung

Từ liên quan

Gần nghĩa

年龄段 · 年龄组 · 年齡分佈 · 年龄分布 · 年龄差异 · 年龄构成 · 年龄特征 · 年龄级别