年齡不限 nián líng bù xiàn · niên linh bất hạn Hán Việt: niên linh bất hạn · Pinyin: nián líng bù xiàn Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 齡 (linh) + 不 (bất) + 限 (hạn)Pinyinnián líng bù xiànHán Việtniên linh bất hạnCấu tạo年 + 齡 + 不 + 限 · niên + linh + bất + hạn nghĩa thành phần: niên + linh + bất + hạn