年齡差異 nián líng chā yì · niên linh soa dị Hán Việt: niên linh soa dị · Pinyin: nián líng chā yì Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 齡 (linh) + 差 (soa) + 異 (dị)Pinyinnián líng chā yìHán Việtniên linh soa dịCấu tạo年 + 齡 + 差 + 異 · niên + linh + soa + dị nghĩa thành phần: niên + linh + soa + dị