年龄差异

nián líng chā yìniên linh soa dị

Hán Việt: niên linh soa dị · Pinyin: nián líng chā yì

Tổng quan

Cấu tạo: 年 (niên) + 齡 (linh) + 差 (soa) + 異 (dị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chênh lệch tuổi

Đức

  • Handedict Altersunterschied

Từ liên quan

Gần nghĩa

差异化 · 差异性 · 年龄段 · 年龄组 · 差异假设 · 差异备份 · 差异感觉 · 差异程度