年齡構成 niên linh cấu thành Hán Việt: niên linh cấu thành Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 齡 (linh) + 構 (cấu) + 成 (thành)Hán Việtniên linh cấu thànhCấu tạo年 + 齡 + 構 + 成 · niên + linh + cấu + thành nghĩa thành phần: niên + linh + cấu + thành Nghĩa EngCihui 年齡構成 iánlíng gòuchéng n. age structure