年龄特征
niên linh đặc trưng
Hán Việt: niên linh đặc trưng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đặc điểm tuổi tác
- Biên soạn 年齡特徵 iánlíng tèzhēng n. features characteristic of a person's age
Eng
- Cihui 年齡特徵 iánlíng tèzhēng n. features characteristic of a person's age
- Tần suất từ 年齡特徵 iánlíng tèzhēng n. features characteristic of a person's age