年齡級數 nián líng jí shù · niên linh cấp sổ Hán Việt: niên linh cấp sổ · Pinyin: nián líng jí shù Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 齡 (linh) + 級 (cấp) + 數 (sổ)Pinyinnián líng jí shùHán Việtniên linh cấp sổCấu tạo年 + 齡 + 級 + 數 · niên + linh + cấp + sổ nghĩa thành phần: niên + linh + cấp + sổ