併捲機

bìng juǎn jī tinh quyển ki

Hán Việt: tinh quyển ki · Pinyin: bìng juǎn jī

Tổng quan

máy cuốn ruy băng

Cấu tạo: (tinh) + (quyển) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy cuốn ruy băng

Eng

  • CC-CEDICT ribbon lap machine
  • Cihui ribbon lap machine