併發有 tinh phát hữu Hán Việt: tinh phát hữu Tổng quan Cấu tạo: 併 (tinh) + 發 (phát) + 有 (hữu)Hán Việttinh phát hữuCấu tạo併 + 發 + 有 · tinh + phát + hữu nghĩa thành phần: tinh + phát + hữu Nghĩa EngCihui be accompanied with