並頭叢

bìng tóu cóng tịnh đầu tùng

Hán Việt: tịnh đầu tùng · Pinyin: bìng tóu cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (đầu) + (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓并头莲。亦以喻男女好合或夫妻恩爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓并头莲。亦以喻男女好合或夫妻恩爱。