並頭蓮

bìng tóu lián tịnh đầu liên

Hán Việt: tịnh đầu liên · Pinyin: bìng tóu lián

Tổng quan

vợ chồng yêu thương nhau

Cấu tạo: (tịnh) + (đầu) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vợ chồng yêu thương nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒂:花或瓜果跟茎连接的部分。并排地长在同一茎上的两朵莲花。比喻恩爱的夫妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.并排地长在同一个茎上的两朵莲花。 2.比喻男女好合或夫妻恩爱。