并州儿 tịnh châu nhân Hán Việt: tịnh châu nhân Tổng quan Cấu tạo: 并 (tịnh) + 州 (châu) + 儿 (nhân)Hán Việttịnh châu nhânCấu tạo并 + 州 + 儿 · tịnh + châu + nhân nghĩa thành phần: tịnh + châu + nhân