幷州剪

bīng zhōu jiǎn tinh châu tiễn

Hán Việt: tinh châu tiễn · Pinyin: bīng zhōu jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (châu) + (tiễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 并州,今山西省,以產剪刀著名,刀極銳利。并州剪比喻處理事務敏捷而有決斷。也稱為「并刀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"并剪"。亦作"并翦"; 古时并州所产剪刀﹐以锋利着称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"并剪"。亦作"并翦"。 2.古时并州所产剪刀﹐以锋利着称。

Eng

  • Cihui 并州剪 īngzhōujiǎn n. decisiveness; dispatch (sharp like scissors from Bingzhou)