幷州器 bīng zhōu qì · tinh châu khí Hán Việt: tinh châu khí · Pinyin: bīng zhōu qì Tổng quan Cấu tạo: 幷 (tinh) + 州 (châu) + 器 (khí)Pinyinbīng zhōu qìHán Việttinh châu khíCấu tạo幷 + 州 + 器 · tinh + châu + khí nghĩa thành phần: tinh + châu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓豪侠气概。Tân Hoa Tự Điển 1.谓豪侠气概。