并拢
tinh long
Hán Việt: tinh long · Pinyin: bìng lǒng
Tổng quan
Hán Việt: 併 LŨNG khép lại; hợp lại; sát vào nhau. 五指併攏 năm ngón tay khép lại
合拢:两脚~, ~翅膀。
合靠在一起。如:「雙腿併攏」、「五指併攏」。
Nghĩa
Việt
- Cihui ghép lại gần nhau
- Cihui đặt cạnh nhau (ví dụ: ngón tay, hai nửa của tờ giấy bị rách, v.v.)
- Tần suất từ tinh long/tịnh long: khép lại/hợp lại/sát vào nhau; hợp lại; sát vào nhau
- Biên soạn v. bring together (juxtaposed things)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 合靠在一起。如:「雙腿併攏」、「五指併攏」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 合拢:两脚~, ~翅膀。
Eng
- Cihui 併攏 ìnglǒng v. bring together (juxtaposed things)
- Tần suất từ v. bring together (juxtaposed things)