張開

zhāng kāi trương khai

Hán Việt: trương khai · Pinyin: zhāng kāi

Tổng quan

mở ra | trải ra | duỗi ra

Cấu tạo: (trương) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở ra | trải ra | duỗi ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把原本靠在一起的物體分開、打開。如:「張開眼睛」、「張開拳頭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使合拢的或紧缩的东西打开。

Eng

  • CC-CEDICT to open up|to spread|to extend
  • Cihui to open up; to spread; to extend

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

伸开 · 睁开

Từ trái nghĩa

合拢 · 并拢 · 紧闭