並排兒 tịnh bài nhi Hán Việt: tịnh bài nhi Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 排 (bài) + 兒 (nhi)Hán Việttịnh bài nhiCấu tạo並 + 排 + 兒 · tịnh + bài + nhi nghĩa thành phần: tịnh + bài + nhi Nghĩa EngCihui 並排兒 ìngpáir ►See bìngpái