並未與聞 tịnh vị dữ văn Hán Việt: tịnh vị dữ văn Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 未 (vị) + 與 (dữ) + 聞 (văn)Hán Việttịnh vị dữ vănCấu tạo並 + 未 + 與 + 聞 · tịnh + vị + dữ + văn nghĩa thành phần: tịnh + vị + dữ + văn Nghĩa EngCihui 並未與聞 ìngwèiyǔwén f.e. not be apprised of sth.