并发症 tịnh phát chứng Hán Việt: tịnh phát chứng Tổng quan Cấu tạo: 并 (tịnh) + 发 (phát) + 症 (chứng)Hán Việttịnh phát chứngCấu tạo并 + 发 + 症 · tịnh + phát + chứng nghĩa thành phần: tịnh + phát + chứng