並立製 bìng lì zhì · tịnh lập chế Hán Việt: tịnh lập chế · Pinyin: bìng lì zhì Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 立 (lập) + 製 (chế)Pinyinbìng lì zhìHán Việttịnh lập chếCấu tạo並 + 立 + 製 · tịnh + lập + chế nghĩa thành phần: tịnh + lập + chế