併線機 tinh tuyến ki Hán Việt: tinh tuyến ki Tổng quan máy nhân đôi Cấu tạo: 併 (tinh) + 線 (tuyến) + 機 (ki)Hán Việttinh tuyến kiCấu tạo併 + 線 + 機 · tinh + tuyến + ki nghĩa thành phần: tinh + tuyến + ki Nghĩa ViệtCihui máy nhân đôi