並耳畸形 tịnh nhĩ ki hình Hán Việt: tịnh nhĩ ki hình Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 耳 (nhĩ) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việttịnh nhĩ ki hìnhCấu tạo並 + 耳 + 畸 + 形 · tịnh + nhĩ + ki + hình nghĩa thành phần: tịnh + nhĩ + ki + hình Nghĩa EngCihui synotia