並聯的 tịnh liên đích Hán Việt: tịnh liên đích Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 聯 (liên) + 的 (đích)Hán Việttịnh liên đíchCấu tạo並 + 聯 + 的 · tịnh + liên + đích nghĩa thành phần: tịnh + liên + đích Nghĩa EngCihui multipled